Học từ vựng tiếng Hàn với 289 Động từ - Tính từ thường gặp.

 

1. 있다: có
2. 없다: không có
3. 아니다: không phải là
4. 보다: xem, nhìn
5. 같다: giống
6. 주다: cho
7. 대하다: chịu, gặp phải
8. 오다: đến
9. 가다: đi
10. 달리다: chạy
11. 걷다: đi bộ
12. 말하다: nói
13. 위하다: vì, để, hướng tới
14. 높다: cao
15. 낮다: thấp
16. 크다: to, tớn
17. 작다: nhỏ
18. 많다: nhiều
19. 적다: ít
20. 좋다: tốt
21. 나쁘다: xấu
22. 좋아하다: thích
23. 싫다: ghét, không thích
24. 받다: nhận
25. 주다: cho
26. 나오다: đi ra, xuất hiện ra
27. 살다 : sống
28. 못하다: không thể làm được
29. 생각하다: suy nghĩ
30. 모르다: không biết
31. 알다: biết
32. 만들다: chết tạo,làm
33. 먹다 : ăn
34. 마시다 : uống
35. 통하다: thông qua
36. 싶다: muốn
37. 보이다: nhìn thấy
38. 가지다: có được
39. 지나다: sống, trải qua
40. 나다: sinh ra
41. 의하다: căn cứ vào, bằng biện pháp gì đó
42. 버리다: vứt,giục시작하다: bắt đầu
43. 놓다: đặt, để
44. 나타나다: xuất hiện
45. 다르다: khác
46. 만나다: gặp
47. 내다: đưa ra
48. 쓰다: viết
49. 읽다: đọc
50. 듣다: nghe
51. 새롭다: mới
52. 갖다: có được
53. 나가다: đi ra
54. 찾다: tìm, kiếm
55. 삶: đời sống
56. 이야기하다: nói chuyện
57. 사다: mua
58. 팔다: bán
59. 일하다: làm việc
60. 잡다: cầm,nắm, bắt
61. 앉다: ngồi
62. 서다: đứng
63. 눕다: nằm xuống
64. 일어나다: thức dậy
65. 넣다: đặt, để
66. 중요하다: quan trọng
67. 느끼다: cảm nhận
68. 어렵다: khó
69. 쉽다: dễ
70. 부르다: gọi, hát
71. 밝히다: thắpsáng
72. 죽다: chết
73. 내리다: đi xuống, rơi, giảm
74. 짓다: xây (xây dựng)
75. 필요하다: cần thiết
76. 사용하다: sử dụng
77. 생기다 : xảy ra, hình thành, xuất hiện
78. 타다: lên (xe ô-tô, tàu), cưỡi (ngựa), đi (xe đạp)
79. 보내다: gửi
80. 다니다: Lui tới, đi tới đi lui
81. 묻다 : hỏi
82. 남다 : còn (còn lại)
83. 관하다: liên quan đến
84. 나누다 : chia, chia ra
85. 이용하다: lợi dụng
86. 이르다 : tới, đến
87. 이루다: hoàn•tất
88. 웃다: cười
89. 울다: khóc
90. 얻다: lấy
91. 아름답다: đẹp
92. 입다: mặc
93. 벗다: cởi
94. 이루어지다: đạt được, được hoàn thành (dạng bị động)
95. 치다: đánh
96. 나가다 : đi ra
97. 끝나다: kết thúc, xong
98. 맞다 : đúng
99. 걸리다 : được treo lên, bị treo lên
100. 지키다 : canh gác, tông coi, bảo-vệ
101. 길다 : dài
102. 짧다 : ngắn
103. 바라보다 : nhìn vào
104. 알아보다 : điều tra, khảo sát
105. 오르다 : đi lên
106. 세우다 : dừng lại ( dừng xe )
107. 놀다 : chơi
108. 믿다 : tin, tin tưởng
109. 바꾸다 : đổi, thay đổi
110. 열리다 : bị mở, được mở ra
111. 그리다 : vẽ
112. 배우다 : học (có giáo viên dạy)
113. 비하다: so (với)
114. 흐르다 : chảy
115. 깊다 : sâu
116. 올리다 : đưa lên, nâng lên, đặt lên, để lên
117. 넘다 : băng qua, vượt qua
118. 잘하다 : làm tốt, làm giỏi việc gì
119. 어리다 : trẻ
120. 힘들다 : khó khăn, vất vả
121. 움직이다 : đưa, dịch chuyển
122. 가지다 : có, sở hữu
123. 이해하다 : hiểu
124. 젊다 : trẻ
125. 자다 : ngủ
126. 살펴보다 : xét kĩ, soi vào, xem xét, nhìn vào, nhìn chằm chằm vào
127. 풀다 : nới lỏng ra
128. 풀다 : nới lỏng ra
129. 빨리 : nhanh
130. 시작되다 : được bắt đầu
131. 설명하다 : thuyết minh, giải thích
132. 바라다 : mong ước, mong muốn, mong
133. 강하다 : mạnh
134. 나타내다 : trình bày, biểu diễn, xuất hiện
135. 아프다 : đau
136. 놀라다 : ngạc nhiên, kinh ngạc, sửng sốt, bị sốc
137. 지내다 : trải qua
138. 담다 : trút vào, đổ vào chai
139. 모이다 : gặp mặt, tụ tập, tập trung
140. 빠르다 : nhanh
141. 던지다 : ném
142. 강조하다 : nhấn mạnh, mạnh mẽ
143. 맡다 : đảm nhận
144. 넓다 : rộng
145. 가깝다 : gần
146. 멀다 : xa
147. 열심히 : nhiệt tình, chăm chỉ
148. 요구하다 : yêu cầu, đòi hỏi, đòi, nhu cầu
149. 올라가다 : đi lên
150. 당하다chịu, bị, gặp phải
151. 일으키다 : dựng lên, đứng dậy, đứng lên
152. 태어나다 : được sinh ra
153. 즐기다 : thích thú, vui thích
154. 변하다 : biến đổi, thay đổi
155. 맞추다 : chỉnh
156. 재미있다 : vui, vui nhộn, hay, thú vị
157. 재미없다 không vui, không thú vi
158. 가르치다 : dạy
159. 막다 : ngăn cản
160. 붙이다 : dán
161. 마치다 : kết thúc, xong, hoàn thành
162. 걸다: treo
163. 빠지다: rụng
164. 표현하다: biểu hiện
165. 이상하다 : khác thường
166. 얘기하다 : nói chuyện, kể chuyện
167. 발생하다 : xảy ra, phát sinh
168. 옮기다 : dịch chuyển đi, di chuyển
169. 잃다 : mất, bị rơi mất
170. 바뀌다 : thay đổi (dạng bị động)
171. 비슷하다 : giống nhau
172. 사랑하다 : yêu
173. 자라다 : lớn lên
174. 실시하다 : thực thi, thực hiện
175. 갖추다 : chuẩn bị, sửa soạn
176. 받아들이다 : chấp nhận, tiếp thu
177. 꺼내다 : lấy ra, rút ra
178. 전하다 : chuyển lời, truyền tin, chuyển
179. 존재하다 : tồn tại
180. 정하다 : định ra
181. 유지하다 : duy trì, giữ
182. 닦다 : rửa, lau
183. 늘어나다 : giãn ra, dài ra
184. 피하다 : tránh
185. 발견하다 : phát hiện
186. 마련하다 : chuẩn bị, sắp xếp, sửa soạn
187. 발표하다 : phát biểu
188. 걸치다 : đặt lên, bắc qua
189. 겪다 : trải qua
190. 사라지다 : biến mất
191. 어떠하다 : như thế nào
192. 짧다 : ngắn
193. 길다: dài
194. 비롯하다 : bắt đầu từ , bắt nguồn từ
195. 인정하다 : thừa nhận, công nhận
196. 불구하다 : không câu nệ, không gò bó, bất chấp
197. 시키다 : bắt ai làm gì
198. 기르다 : trồng, nuôi lớn
199. 조사하다 : điều tra
200. 줄이다 : giảm
201. 달라지다 : bị biến đổi
202. 비다 : trống, rỗng
203. 커다랗다 : to, cực lớn, vĩ đại
204. 원하다 : mong muốn, ước muốn, mong chờ
205. 확인하다 : xác nhận, kiểm tra
206. 살아가다 : sống tiếp
207. 자연스럽다 : một cách tự nhiên, có tính tự nhiên
208. 안다 : ôm
209. 잊다 : quên
210. 제시하다 : đề nghị
211. 파악하다 : nắm bắt, hiểu
212. 노력하다 : gắng sức, cố gắng
213. 늦다 : trễ, muộn
214. 분명하다 : phân minh
215. 지나가다 : đi qua
216. 훌륭하다 : tuyệt vời 키우다 : nuôi, trồng
217. 어울리다 : hợp , phù hợp
218. 차다 : đầy, ngập
219. 알리다 : cho ai biết, báo tin, thông báo
220. 즐겁다 : vui vẻ, hài lòng, dễ chịu
221. 싸우다 : đánh nhau, chiến đấu
222. 예쁘다 : xinh đẹp, dễ thương
223. 정확하다 : chính xác
224. 결정하다 : quyết định
225. 없어지다 : biến mất
226. 무섭다 : đáng sợ
227. 남기다 : để lại, bỏ lại, chừa lại, còn lại
228. 가져오다 : mang đến
229. 가져가다 : mang đi
230. 부드럽다 : mềm, mềm mại
231. 만들어지다 : được chế tạo
232. 심각하다 : nghiêm trọng, trầm trọng
233. 맑다 : sáng sủa, trong lành, tinh khiết
234. 살리다 : cứu
235. 벌다 : kiếm tiền, kiếm sống
236. 묻다 : hỏi
237. 대답하다 : đối đáp, trả lời, đáp trả
238. 썰다 : cắt, xắt, thái, chặt
239. 움직임 : sự dịch chuyển, sự chuyển động
240. 벗다 : cởi
241. 입다 : mặc
242. 준비하다 : chuẩn bị
243. 시작하다: bắt đầu
244. 이기다 : thắng, chiến thắng
245. 찾아보다 : thăm, đến gặp ai
246. 취하다 : lấy, thực hiện
247. 다루다: đối xử
248. 구하다: tìm, tìm kiếm
249. 포함하다 : bao hàm, bao gồm
250. 결혼하다 : kết hôn, cưới
251. 이혼 : li hôn
252. 미혼 : chưa lập gia đình
253. 기혼 : đã kết hôn
254. 깨닫다: nhận ra
255. 질문하다 : câu hỏi, hỏi
256. 판단 : phán đoán, phán xét
257. 해결하다 : giải quyết
258. 계속하다 : tiếp tục, liên tục
259. 그치다 : ngừng
260. 계시다 : ở, có (tôn kính )
261. 데리다 : đón, đi cùng, đưa đến
262. 옳다 : phải, đúng đắn
263. 찍다 : đóng dấu, chụp (ảnh)
264. 가볍다 : nhẹ
265. 정리하다 : sắp xếp, dọn dẹp
266. 죽이다 : giết
267. 단순하다 : (đơn thuần) đơn giản
268. 참여하다 : tham gia
269. 흔들다 : rung, lay động, vẫy, lắc
270. 뽑다 : rút (ra), kéo (ra), nhổ (lên)
271. 피우다 : nở (hoa), hút ( thuốc lá )
272. 부족하다 : không đủ. Thiếu
273. 진행되다 : tiến hành, được tiến hành
274. 기록하다 : (kí lục) ghi lại
275. 불다 : thổi, gọi
276. 개발하다 : phát triển
277. 자유롭다 : tự do
278. 기울이다 : nghiêng
279. 관련되다 : được liên kết với, có liên quan đến
280. 건강하다 : khỏe mạnh
281. 기대하다 : kì vọng
282. 도착하다 : đến nơi
283. 출발하다 : xuất phát
284. 당연하다 : đương nhiên
285. 빌리다 : mượn
286. 놓이다 : (được) đặt lên
287. 선택하다 : lựa chọn
288. 심다 : trồng (cây)
289. 간단하다 : đơn giản