1 :감독:—– ▶huấn luyện viên (kam tôk)
2 :개구리헤엄:—– ▶bơi ếch (kê ku ri hê om)
3 :개인전:—– ▶đấu cá nhân (ke  in chon)
4 :개헤엄:—– ▶bơi cún (ke hê om)
5 :검:—– ▶kiếm (kom)
6 :검도:—– ▶kiếm đạo (kom tô)

Trong tiếng Việt cũng như trong tiếng Hàn, cách xưng hô trong gia đình, bên nội, bên ngoại, họ xa, họ gần luôn cần phải chính xác và cẩn thận.

직계가족 (Quan hệ trực hệ)

1.증조 할아버지: Cụ ông
2.증조 할머니: Cụ bà
3.할아버지: Ông
4.할머니: Bà

약국 - [yack’uc] - hiệu thuốc

약사 - [yacs’a] - dược sĩ

처방전 - [chhơbangchơn] - đơn thuốc

이력서 - sơ yếu lý lịch

1. 개인 정보 – thông tin cá nhân:

이름: - họ tên

영문 이름: - tên tiếng Anh

한글 이름: - tên tiếng Hàn

국제어학원 - [kucch’êơhaguơn] - trung tâm ngôn ngữ quốc tế

근무시간 - [kưnmusigan] - giờ làm việc

점심시간 - [chơmsimsigan] - giờ ăn trưa