사무실 - [samusil] - văn phòng

전화 - [chơn-hoa] - điện thoại

휴대전화 - [hyuđe-chơn-hwa] - điện thoại di động

전화번호 - [chơn-hoabơn-hô] - số điện thoại

공 항 - [kông-hang] - sân bay

국제선 - [kucch’êsơn] - tuyến bay quốc tế

국내선 - [kungnesơn] - tuyến bay nội địa

비행기 - [pihengghi] - máy bay

네.(예.) [Ne.(ye.)] -> Đúng, Vâng

아니오. [Anio.] -> Không.

여보세요. [Yeoboseyo.] -> A lô ( khi nghe máy điện thoại).

안녕하세요. [Annyeong-haseyo.] -> Xin chào

보건복지부: Bộ tế Phúc lợi

국민건강보험공단: Cục bảo hiểm sức khỏe quốc dân (www.nhic.or.kr)

건강검진: Khám sức khỏe

일반 건강검진: Khám sức khỏe thông thường

PHẦN 1 - TẠI VĂN PHÒNG

사무실 [samusil] văn phòng

전화 [chơn-hoa] điện thoại

휴대전화 [hyuđe-chơn-hwa] điện thoại di động