Ngữ pháp 6      명사이/ 아닙니다.

*이/가 ~ là tiểu từ đứng ngay sau danh từ để thể hiện danh từ đó là chủ ngữ   

              của vế câu hoặc của câu

 

Ngữ pháp 5      ~ 있습니다.

* 에 ~  là tiểu từ đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, khi đi kèm với cụm 있습니다

               ~ / 없습니다 ~ KHÔNG CÓ sẽ có nghĩa là Ở, chỉ sự tồn tại của

            người hoặc vật tại nơi đó

Ghi lại những câu chúc mừng thông dụng nhất bằng tiếng Hàn Quốc sẽ giúp người học tự tin giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày.

 Những câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn Bạn đã biết cách chào tiếng Hàn Quốc ?

Để bắt đầu những bước đi đầu tiên khi học tiếng Hàn Quốc, chúng ta cần nắm được những cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Trong bài 30 ngữ pháp tiếng hàn nhập môn bài 4 này, chúng ta sẽ học cấu trúc thứ 4 về đại từ chỉ định.

Để bắt đầu những bước đi đầu tiên khi học tiếng Hàn Quốc, chúng ta cần nắm được những cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Trong bài 30 ngữ pháp tiếng hàn nhập môn bài 3 này, chúng ta sẽ học cấu trúc thứ 3 về đại từ chỉ thị.

Để bắt đầu những bước đi đầu tiên khi học tiếng Hàn Quốc, chúng ta cần nắm được những cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Trong bài 30 ngữ pháp tiếng hàn nhập môn bài 2 này, chúng ta sẽ học cấu trúc thứ 2 về tiểu từ  ~은/는, đứng sau danh từ biểu thị chủ thể, chủ ngữ của câu.

Ngữ pháp 2     

Tiểu từ ~은/는

Để bắt đầu những bước đi đầu tiên khi học tiếng Hàn Quốc, chúng ta cần nắm được những cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Trong bài 30 ngữ pháp tiếng hàn nhập môn bài 1 này, chúng ta sẽ học cấu trúc đầu tiên đơn giản nhất, dùng khi diễn đạt chủ ngữ của câu là một danh từ nào đó.

Tiếng Hàn hiện là một trong những ngôn ngữ thu hút giới trẻ Việt. Các bạn không chỉ là đam mê văn hóa Hàn Quốc như nhạc pop, phim Hàn Quốc, nhưng cũng có ý định để khám phá, chinh phục đất nước Hàn Quốc vì sở thích và công việc. Nhưng để làm được điều này, điều đầu tiên là phải học tiếng Hàn.

>> Học Tiếng Hàn - Cấu Tạo Của Tiếng Hàn (Phần 1)

Phần 2: (21 - 42)

21. Đơn vị đếm

(1) Trong tiếng Hàn có rất nhiều đơn vị đếm được sử dụng phức tạp. ‘개’ có nghĩa là “cái, trái, miếng’, phạm vi sử dụng của đơn vị đếm này rất rộng, ‘명’ nghĩa là ‘người’ được dùng để đếm người. ‘분’ và ‘사람’ cũng được sử dụng để đếm người, nhưng ‘분’ là thể lịch sự và thể hiện rõ sự tôn trọng với người được đếm. Các danh từ dùng làm đơn vị đếm không đứng riêng một mình mà phải được sử dụng sau với số đếm hoặc các định từ chỉ định nó. Ví dụ ‘다섯 개, 열 개’, hoặc ‘일곱 명, 아홉 명’.