TIẾNG HÀN PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT

사무실 [samusil] văn phòng

전화 [chơn-hoa] điện thoại

휴대전화 [hyuđe-chơn-hwa] điện thoại di động

전화번호 [chơn-hoabơn-hô] số điện thoại

전화를걸다 [chơn-hoarưl kơlđa] gọi điện

통화하다 [thông-hoahađa] nói chuyện điện thoại

부재중 [pu-che-chung] không có mặt

팩스 [phecs’ư] fax

이메일 [i-mêil] thư điện tử (e-mail)

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt  

여보세요 [yơbôsêyô] alô

바꿔주다 [pak’uơ-chuđa] chuyển máy

자리에있다/없다 [chari-ê it’a/ơpt’a] có mặt / đi vắng

전해드리다 [chơn-he tưriđa] chuyển (lời nhắn) lại

메모를남기다 [mê-môrưl namghiđa] để lại tin nhắn

일정 [ilch’ơng] lịch trình

직원 [chiguơn] nhân viên

방문하다 [pangmun-hađa] thăm

근무하다 [gưnmuhađa] làm việc

TIẾNG HÀN PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT – PHẦN 5

어디 [ơđi] đâu (từ hỏi địa điểm)

가다 [kađa] đi 똑바로 [t’ôcp’arô] thẳng

오른쪽 [ôrưnch’ôc] bên phải

왼쪽 [uênch’ôc] bên trái

앞 [ap] trước

뒤 [tuy] sau

건너편 [kơnnơphyơn] đối diện

이쪽 [ich’ôc] lối này

저쪽 [chơch’ôc] lối kia

여기 [yơghi] đây

저기 [chơghi] kia

택시정류장 [thecs’i-chơngnyu-chang] bến xe tắc xi

지하철역 [chihachhơ’llyơc] ga tàu điện ngầm

지하도 [chihađô] đường hầm

건너다 [kơnnơđa] đi qua

걷다 [kơt’a] đi bộ 돌다 [tôlđa] vòng / rẽ

돌아가다 [tôrakađa] quay lại

두번째 [tu pơnch’e] thứ 2

TIẾNG HÀN PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT – P.4

버스 [pơsư] xe buýt

운전기사 [unchơn-ghisa] người lái xe

지하철 [chihachhơl] tàu điện ngầm

역 [yơc] ga ~호선 [~hôsơn] tuyến (số) (tàu điện ngầm)

요금 [yôgưm] giá tiền / cước phí

버스정류장 [pơsư-chơngnyu-chang] bến xe buýt

매표소 [mephyôsô] điểm bán vé

교통카드 [kyôthôngkhađư] thẻ giao thông

현금 [hyơn-gưm] tiền mặt

구입하다/사다 [ku-iphađa/sađa] mua

돈을내다 [tônưl neđa] trả tiền

타다 [thađa] đi (lên)

내리다/하차하다 [neriđa/hachhahađa] xuống (xe)

갈아타다 [karathađa] đổi xe (tàu)

환승역 [hoansưng-yơc] ga đổi xe (tàu)

단말기 [tanmalghi] máy quẹt thẻ (thiết bị kiểm tra lên xuống ở xe buýt)

찍다 [ch’ict’a] quẹt thẻ

벨을누르다 [pêrưl nurưđa] bấm chuông

편의점 [phyơni-chơm] cửa hàn 24 giờ

TIẾNG HÀN PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT – PHẦN 3

식당 [sict’ang] nhà hàng, hiệu ăn

메뉴 [mê-nyu] thực đơn

맛있다 [masit’a] ngon

맛없다 [mađơpt’a] không ngon

맵다 [mept’a] cay

짜다 [ch’ađa] mặn

시키다 [sikhiđa] gọi (món ăn)

그릇 [kưrưt] bát

후식 [husic] món tráng miệng

밥 [pap] cơm

김치 [kimchhi] Kimchi (dưa Hàn Quốc)

반찬 [panchhan] thức ăn

먹다 [mơct’a] ăn

마시다 [masiđa] uống

배고프다 [pegôphưđa] đói

배부르다 [peburưđa] no

주문하다 [chu-munhađa] gọi món ăn/đặt hàng

추가하다 [chhugahađa] thêm